Đặc điểm FEATURE
Kích thước tiêu chuẩn

Chăn trải giường <khoảng 140cm x khoảng 80cm>
Chất liệu tự nhiên thân thiện với làn da nhạy cảm, 100% cotton

Chăn điện bằng vải bông mềm mại với chất liệu tự nhiên.
Mềm mại khi chạm vào và nhẹ nhàng khi sử dụng, mang lại cảm giác ấm áp dễ chịu.
Bộ điều khiển dễ sử dụng

Cảm biến sự thay đổi nhiệt độ phòng và tự động điều chỉnh nhiệt độ, duy trì nhiệt độ thoải mái.
Chức năng FUNCTION
-

- Loại bỏ ve
Giữ nhiệt độ cao để loại bỏ ve. Giữ sạch sẽ.
- Loại bỏ ve
-

-
Có thể giặtTháo bộ điều khiển ra và giặt toàn bộ để giữ sạch sẽ.※Không sử dụng nước có pha chất tắm.※Khi sử dụng máy giặt, hãy sử dụng máy giặt có thể giặt chăn.※Không sử dụng máy giặt kiểu trống. Không thể giặt khô.
-
-

- Đầu lạnh chân ấm
Vì mật độ dây dẫn được thay đổi, nên từ chân trở xuống sẽ ấm áp, mang lại sự ấm áp dễ chịu cho cơ thể.
- Đầu lạnh chân ấm
-

- Hẹn giờ tắt sau 2 giờ
Đặt hẹn giờ để tắt nguồn sau khoảng 2 giờ.
- Hẹn giờ tắt sau 2 giờ
-

- Tự động tắt sau 8 giờ
Tự động tắt sau khoảng 8 giờ kể từ khi bật công tắc.
Ngăn ngừa việc quên tắt.
- Tự động tắt sau 8 giờ
Phương pháp chăm sóc MOVIE
[wpcc-iframe width=”100%” height=”100%” src=”https://www.youtube.com/embed/BCGd2VwH65Q?rel=0&showinfo=0″ frameborder=”0″ allowfullscreen]
Thông số kỹ thuật SPEC
| Chiều dài dây (phía nguồn điện) | Khoảng 1,9m | |
|---|---|---|
| Chiều dài dây (phía thân máy) | Khoảng 0,6m | |
| Dây dẫn đầu lạnh chân nóng | ◯ | |
| Diệt mạt bụi (bọ ve bụi nhà) | ◯ | |
| Có thể rửa bằng nước | ◯ | |
| Bộ hẹn giờ | Bộ hẹn giờ tắt sau 2 giờ/Bộ hẹn giờ tắt tự động sau 8 giờ | |
| Cảm biến nhiệt độ phòng | ○ | |
| Công suất tiêu thụ | 50W | |
| Tiêu thụ điện năng mỗi giờ (5) | Khoảng 35Wh | |
| Chi phí điện mỗi giờ (5) | Khoảng 1,1 yên | |
| Nhiệt độ bề mặt trung tâm (5) | Khoảng 53℃ | |
| Chất liệu | Bề mặt: 100% cotton, sợi nền: 100% polyester/vải phát nhiệt 100% polyester | |
| Mã số bộ điều khiển | KMC-63 | |
| Kích thước thân máy | Khoảng 1400 (W) × 800 (D) × 1 (H) mm | |
| Trọng lượng thân máy | 約1.1kg | |
| Mã JAN | 4981747079336 | |
| Giá bán lẻ đề xuất | Mở | |
- ※Điện phí được tính theo giá 31 yên/kW/h. Tuy nhiên, chi phí có thể thay đổi tùy thuộc vào công ty điện lực, lượng điện tiêu thụ của gia đình, nhiệt độ phòng và điều kiện sử dụng thiết bị.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.